Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 啧
㖽
嘖
啧 là gì? 啧 (Sách, Trách). Bộ Khẩu 口 (+8 nét). Tổng 11 nét but (丨フ一一一丨一丨フノ丶). Ý nghĩa là: cãi nhau, Như 嘖, Như 嘖. Chi tiết hơn...