Các biến thể (Dị thể) của 唿

  • Cách viết khác

    呼 啒

Ý nghĩa của từ 唿 theo âm hán việt

唿 là gì? 唿 (Hốt). Bộ Khẩu 口 (+8 nét). Tổng 11 nét but (丨フ一ノフノノ丶フ丶丶). Chi tiết hơn...

Âm:

Hốt

Từ điển Thiều Chửu

Từ ghép với 唿