Các biến thể (Dị thể) của 唣

  • Cách viết khác

    唕

Ý nghĩa của từ 唣 theo âm hán việt

唣 là gì? 唣 (Tạo). Bộ Khẩu 口 (+7 nét). Tổng 10 nét but (丨フ一ノ丨フ一一一フ). Ý nghĩa là: cãi nhau, § Xem “la tạo” 羅唣. Từ ghép với 唣 : 羅唣 Sinh sự cãi nhau. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • cãi nhau

Từ điển Trần Văn Chánh

* Cãi nhau

- 羅唣 Sinh sự cãi nhau.

Từ điển trích dẫn

Tính từ
* § Xem “la tạo” 羅唣

Từ ghép với 唣