Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 唛
嘜
唛 là gì? 唛 (Mạ, Mạch). Bộ Khẩu 口 (+7 nét). Tổng 10 nét but (丨フ一一一丨一ノフ丶). Chi tiết hơn...