Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 哟
喲
哟 là gì? 哟 (Yêu). Bộ Khẩu 口 (+6 nét). Tổng 9 nét but (丨フ一フフ一ノフ丶). Từ ghép với 哟 : 大家一齊用力喲 Mọi người hãy ráng sức nào!, 推它上去喲! Đẩy nó lên này! Chi tiết hơn...