Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 哂
吲
弞 𢏓 𧧍
哂 là gì? 哂 (Sẩn). Bộ Khẩu 口 (+6 nét). Tổng 9 nét but (丨フ一一丨フノフ一). Ý nghĩa là: mỉm cười, Mỉm cười., Mỉm cười, Chê cười, giễu cợt. Chi tiết hơn...