Các biến thể (Dị thể) của 咼

  • Cách viết khác

    剮 和 喎

  • Giản thể

    呙

Ý nghĩa của từ 咼 theo âm hán việt

咼 là gì? 咼 (Oa, Oai, Qua, Quai). Bộ Khẩu 口 (+5 nét). Tổng 8 nét but (丨フフ丨フ丨フ一). Ý nghĩa là: méo, lệch, méo, lệch. Chi tiết hơn...

Âm:

Oa

Từ điển phổ thông

  • méo, lệch
Âm:

Oai

Từ điển phổ thông

  • méo, lệch

Từ ghép với 咼