部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Khẩu (口) Mộc (木) Nhất (一)
Các biến thể (Dị thể) của 咮
啄 喙 噣 嚅 𠰍
胄
咮 là gì? 咮 (Chu, Trụ). Bộ Khẩu 口 (+6 nét). Tổng 9 nét but (丨フ一ノ一一丨ノ丶). Ý nghĩa là: 1. mỏ chim. Chi tiết hơn...