部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Khẩu (口) Nhĩ (耳)
Các biến thể (Dị thể) của 咡
㖇
咡 là gì? 咡 (Nhị). Bộ Khẩu 口 (+6 nét). Tổng 9 nét but (丨フ一一丨丨一一一). Ý nghĩa là: 1. mép miệng, 2. mồi câu, 3. tằm nhả tơ. Chi tiết hơn...