部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Khẩu (口) Hòa (禾)
Các biến thể (Dị thể) của 咊
和
咊 là gì? 咊 (Hoà). Bộ Khẩu 口 (+5 nét). Tổng 8 nét but (丨フ一ノ一丨ノ丶). Ý nghĩa là: 1. cùng, và, 2. trộn lẫn. Chi tiết hơn...