Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 呸
咅 啡
呸 là gì? 呸 (Phi, Phôi). Bộ Khẩu 口 (+5 nét). Tổng 8 nét but (丨フ一一ノ丨丶一). Ý nghĩa là: Tiếng cãi nhau, Biểu thị giận dữ, khinh bỉ: hứ, hừ, ô hay. Chi tiết hơn...