Các biến thể (Dị thể) của 吣

  • Cách viết khác

    吢 𢙈

  • Phồn thể

    唚

Ý nghĩa của từ 吣 theo âm hán việt

吣 là gì? 吣 (Khấm). Bộ Khẩu 口 (+4 nét). Tổng 7 nét but (丨フ一丶フ丶丶). Chi tiết hơn...

Âm:

Khấm

Từ điển phổ thông

  • 1. chó mèo mửa (ói)
  • 2. nói bậy bạ, chửi bới

Từ ghép với 吣