Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 吋
寸
吋 là gì? 吋 (Thốn, đẩu). Bộ Khẩu 口 (+3 nét). Tổng 6 nét but (丨フ一一丨丶). Từ ghép với 吋 : Anh thốn [yingcùn] Tấc Anh. Chi tiết hơn...
- Anh thốn [yingcùn] Tấc Anh.