Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 叟
傁 墰
叜 搜 𠊗 𠊯 𠋢 𠌌 𠌞 𠌟 𠪇 𠬲 𡨎 𡨙 𡨝 𡨨 𡨼
叟 là gì? 叟 (Sưu, Tẩu). Bộ Hựu 又 (+7 nét). Tổng 9 nét but (ノ丨一フ一一丨フ丶). Ý nghĩa là: ông già, Ông già., Người già, Tiếng tôn xưng người đàn ông tuổi già. Chi tiết hơn...