Các biến thể (Dị thể) của 卟

  • Cách viết khác

    乩 稽

Ý nghĩa của từ 卟 theo âm hán việt

卟 là gì? 卟 (Kê). Bộ Bốc 卜 (+3 nét), khẩu 口 (+2 nét). Tổng 5 nét but (丨フ一丨丶). Chi tiết hơn...

Từ ghép với 卟