匄
  • Tổng số nét:5 nét
  • Bộ:Bao 勹 (+3 nét)
  • Các bộ:

    Bao (勹) Hệ (匸) Chủ (丶)

  • Pinyin: Gài
  • Âm hán việt: Cái
  • Nét bút:ノフ丶一フ
  • Lục thư:Hội ý
  • Hình thái:⿹勹亡
  • Thương hiệt:XPYV (重心卜女)
  • Bảng mã:U+5304
  • Tần suất sử dụng:Rất thấp

Các biến thể (Dị thể) của 匄

  • Cách viết khác

    丐 𠣏 𠣣

  • Thông nghĩa

    匃

Ý nghĩa của từ 匄 theo âm hán việt

匄 là gì? 匄 (Cái). Bộ Bao 勹 (+3 nét). Tổng 5 nét but (ノフ丶一フ). Chi tiết hơn...

Từ ghép với 匄