Các biến thể (Dị thể) của 勖

  • Thông nghĩa

    勗

  • Cách viết khác

    懋 朂 𠡼

Ý nghĩa của từ 勖 theo âm hán việt

勖 là gì? 勖 (Húc, úc). Bộ Lực 力 (+9 nét). Tổng 11 nét but (丨フ一一丨フ一一一フノ). Ý nghĩa là: cố gắng, Gắng sức. Chi tiết hơn...

Úc

Từ điển phổ thông

  • cố gắng

Từ điển Thiều Chửu

  • Gắng. Tục viết 勗 là nhầm.

Từ điển trích dẫn

Động từ
* Gắng sức

Từ ghép với 勖