Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 势
㔟 埶
勢
势 là gì? 势 (Thế). Bộ Lực 力 (+6 nét). Tổng 8 nét but (一丨一ノフ丶フノ). Ý nghĩa là: 1. thế lực, 3. hột dái. Từ ghép với 势 : 倚勢欺人 Cậy thế nạt người, 有財有勢 Có của có thế, 水勢 Sức nước, 山勢崢嶸 Thế núi chót vót, 形勢 Hình thế, tình thế, tình hình Chi tiết hơn...