部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Đao (⺈) Khẩu (口) Tỷ (比) Đao (⺈) Khẩu (口) Cổn (丨) Ất (乚) Chủ (丶) Đao (刂)
Các biến thể (Dị thể) của 劖
𠠤 𠠥
劖 là gì? 劖 (Sàm, Thiền). Bộ đao 刀 (+17 nét). Tổng 19 nét but (ノフ丨フ一一フノフノフ丨フ一ノフ丶丨丨). Ý nghĩa là: 4. cắt. Chi tiết hơn...