Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 剜
剾 鋺 𠛠 𠝪 𠞚 𣪰
剜 là gì? 剜 (Oan). Bộ đao 刀 (+8 nét). Tổng 10 nét but (丶丶フノフ丶フフ丨丨). Ý nghĩa là: khoét, Khoét., Khoét, đục. Chi tiết hơn...