Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 剐
㱙 冎 叧 𢰸
剮
剐 là gì? 剐 (Quả). Bộ đao 刀 (+7 nét). Tổng 9 nét but (丨フ一丨フノ丶丨丨). Từ ghép với 剐 : 手上剮了一個口子 Tay bị xoạc một miếng, 衣服剮破了 Quần áo toác ra rồi Chi tiết hơn...