Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 凳
橙 鐙
櫈
凳 là gì? 凳 (đắng). Bộ Kỷ 几 (+12 nét). Tổng 14 nét but (フ丶ノノ丶一丨フ一丶ノ一ノフ). Ý nghĩa là: cái ghế ngồi, Cái ghế ngồi., Đồ đặt chân ở trước giường, Ghế ngồi không có chỗ dựa lưng. Chi tiết hơn...