儭

Các biến thể (Dị thể) của 儭

  • Thông nghĩa

    襯

  • Cách viết khác

    親 𠋆

Ý nghĩa của từ 儭 theo âm hán việt

儭 là gì? 儭 (Sấn, Thân). Bộ Nhân 人 (+16 nét). Tổng 18 nét but (ノ丨丶一丶ノ一一丨ノ丶丨フ一一一ノフ). Chi tiết hơn...

Âm:

Sấn

Từ điển phổ thông

  • bố thí cho tu sĩ hay tăng ni

Từ ghép với 儭