儁

Các biến thể (Dị thể) của 儁

  • Giản thể

    㑺

  • Cách viết khác

    俊

Ý nghĩa của từ 儁 theo âm hán việt

儁 là gì? 儁 (Tuấn). Bộ Nhân 人 (+12 nét). Tổng 14 nét but (ノ丨ノ丨丶一一一丨一丨フ丨フ). Ý nghĩa là: 2. tài giỏi. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • 1. xinh, đẹp, kháu
  • 2. tài giỏi

Từ điển Thiều Chửu

  • Cũng như chữ tuấn 俊.

Từ ghép với 儁