Ý nghĩa của từ 僳 theo âm hán việt

僳 là gì? 僳 (Túc). Bộ Nhân 人 (+12 nét). Tổng 14 nét but (ノ丨一丨フ丨丨一丶ノ一丨ノ丶). Chi tiết hơn...

Âm:

Túc

Từ điển phổ thông

  • (xem: lật túc 傈僳)

Từ ghép với 僳