Các biến thể (Dị thể) của 傥

  • Phồn thể

    儻

Ý nghĩa của từ 傥 theo âm hán việt

傥 là gì? 傥 (Thảng). Bộ Nhân 人 (+10 nét). Tổng 12 nét but (ノ丨丨丶ノ丶フ丨フ一ノフ). Ý nghĩa là: 1. giả sử. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • 1. giả sử
  • 2. bất ngờ, không mong muốn

Từ điển Trần Văn Chánh

* ② (văn) Ngẫu nhiên, tình cờ, bất ngờ

- 物之儻來,寄者也 Vật ở ngoài đến bất ngờ, đó là vật tạm gởi vậy (Trang tử

Từ ghép với 傥