傎

Các biến thể (Dị thể) của 傎

  • Cách viết khác

    顛

Ý nghĩa của từ 傎 theo âm hán việt

傎 là gì? 傎 (điên). Bộ Nhân 人 (+10 nét). Tổng 12 nét but (ノ丨一丨丨フ一一一一ノ丶). Ý nghĩa là: 1. lộn ngược. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • 1. lộn ngược
  • 2. sai lầm, lỗi

Từ điển Thiều Chửu

  • Cũng như chữ điên 顛 rồ dại.

Từ ghép với 傎