Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 偵
侦
貞 遉 𩇜
偵 là gì? 偵 (Trinh). Bộ Nhân 人 (+9 nét). Tổng 11 nét but (ノ丨丨一丨フ一一一ノ丶). Ý nghĩa là: Điều tra, dò xét. Từ ghép với 偵 : 進行偵柦 Tiến hành điều tra., “trinh thám” 偵探 dò xét. Chi tiết hơn...