Các biến thể (Dị thể) của 倮

  • Cách viết khác

    裸

Ý nghĩa của từ 倮 theo âm hán việt

倮 là gì? 倮 (Khoã, Khoả, Loã). Bộ Nhân 人 (+8 nét). Tổng 10 nét but (ノ丨丨フ一一一丨ノ丶). Ý nghĩa là: 2. trần truồng, Trần trục, 2. trần truồng. Từ ghép với 倮 : “khỏa thân” 倮身 trần truồng. Chi tiết hơn...

Âm:

Khoã

Từ điển Thiều Chửu

  • Trần trục, người không mặc quần áo là khoã thân 倮身.

Từ điển phổ thông

  • 1. lộ ra, hiện ra
  • 2. trần truồng

Từ điển trích dẫn

Tính từ
* Trần trục

- “khỏa thân” 倮身 trần truồng.

Âm:

Loã

Từ điển phổ thông

  • 1. lộ ra, hiện ra
  • 2. trần truồng

Từ ghép với 倮