倢

Các biến thể (Dị thể) của 倢

  • Cách viết khác

    偼 唼 𠌿

Ý nghĩa của từ 倢 theo âm hán việt

倢 là gì? 倢 (Tiệp). Bộ Nhân 人 (+8 nét). Tổng 10 nét but (ノ丨一フ一一丨一ノ丶). Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • (xem: tiệp dư 婕妤)

Từ điển Thiều Chửu

  • Cũng như chữ 婕.

Từ ghép với 倢