Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
俺 là gì? 俺 (Yêm). Bộ Nhân 人 (+8 nét). Tổng 10 nét but (ノ丨一ノ丶丨フ一一フ). Ý nghĩa là: ta, tôi, Ta đây., Ta đây, tôi. Từ ghép với 俺 : 俺那裡出棉花 Quê tôi sản xuất bông. Chi tiết hơn...