Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 侪
㑪 𠉸
儕
侪 là gì? 侪 (Sài). Bộ Nhân 人 (+6 nét). Tổng 8 nét but (ノ丨丶一ノ丶ノ丨). Ý nghĩa là: lũ, chúng, bọn. Từ ghép với 侪 : 吾儕 Chúng tôi, chúng ta, bọn ta. Chi tiết hơn...