Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 侥
僥
儌
侥 là gì? 侥 (Kiểu, Nghiêu). Bộ Nhân 人 (+6 nét). Tổng 8 nét but (ノ丨一フノ一ノフ). Từ ghép với 侥 : 你眞僥倖 Anh thật may mắn. Cv. 傲倖, 微倖. Chi tiết hơn...