Các biến thể (Dị thể) của 侌

  • Cách viết khác

    陰

Ý nghĩa của từ 侌 theo âm hán việt

侌 là gì? 侌 (âm). Bộ Nhân 人 (+6 nét). Tổng 8 nét but (ノ丶丶フ一一フ丶). Ý nghĩa là: 1. bóng mát, 3. số âm. Chi tiết hơn...

Âm

Từ điển phổ thông

  • 1. bóng mát
  • 2. mặt trái, mặt sau
  • 3. số âm
  • 4. ngầm, bí mật

Từ điển Thiều Chửu

  • Cũng như chữ âm 陰.

Từ ghép với 侌