Các biến thể (Dị thể) của 侃

  • Cách viết khác

    偘 𠈉

Ý nghĩa của từ 侃 theo âm hán việt

侃 là gì? 侃 (Khản). Bộ Nhân 人 (+6 nét). Tổng 8 nét but (ノ丨丨フ一ノ丨フ). Ý nghĩa là: cứng thẳng, § Xem “khản khản” 侃侃. Từ ghép với 侃 : 侃侃而談 Ăn nói đĩnh đạc. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • cứng thẳng

Từ điển Thiều Chửu

  • Cứng thẳng, như khản khản nhi đàm 侃侃而談 cứng cỏi mà nói.

Từ điển Trần Văn Chánh

* 侃侃khản khản [kănkăn] Thẳng, ngay thẳng, đĩnh đạc

- 侃侃而談 Ăn nói đĩnh đạc.

Từ điển trích dẫn

Tính từ
* § Xem “khản khản” 侃侃

Từ ghép với 侃