Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 佯
徉
佯 là gì? 佯 (Dương). Bộ Nhân 人 (+6 nét). Tổng 8 nét but (ノ丨丶ノ一一一丨). Ý nghĩa là: Giả cách. Chi tiết hơn...