伇
  • Tổng số nét:6 nét
  • Bộ:Nhân 人 (+4 nét)
  • Các bộ:

    Nhân (Nhân Đứng) (亻) Thù (殳)

  • Pinyin: Yì
  • Âm hán việt: Dịch
  • Nét bút:ノ丨ノフフ丶
  • Lục thư:Hình thanh & hội ý
  • Hình thái:⿰亻殳
  • Thương hiệt:OHNE (人竹弓水)
  • Bảng mã:U+4F07
  • Tần suất sử dụng:Rất thấp

Các biến thể (Dị thể) của 伇

  • Cách viết khác

    役

Ý nghĩa của từ 伇 theo âm hán việt

伇 là gì? 伇 (Dịch). Bộ Nhân 人 (+4 nét). Tổng 6 nét but (ノ丨ノフフ丶). Chi tiết hơn...

Từ ghép với 伇