伃

Các biến thể (Dị thể) của 伃

  • Thông nghĩa

    妤

  • Cách viết khác

    𠇐

Ý nghĩa của từ 伃 theo âm hán việt

伃 là gì? 伃 (Dư). Bộ Nhân 人 (+4 nét). Tổng 6 nét but (ノ丨フ丶フ丨). Chi tiết hơn...

Dư

Từ điển phổ thông

  • (xem: tiệp dư 婕妤)

Từ điển Thiều Chửu

  • Cũng như chữ dư 妤.

Từ ghép với 伃