Các biến thể (Dị thể) của 仂

  • Cách viết khác

    㔹 働 力

Ý nghĩa của từ 仂 theo âm hán việt

仂 là gì? 仂 (Lặc). Bộ Nhân 人 (+2 nét). Tổng 4 nét but (ノ丨フノ). Từ ghép với 仂 : lặc ngữ [lèyư] Cụm từ, từ tổ. Chi tiết hơn...

Âm:

Lặc

Từ điển Trần Văn Chánh

* 仂語

- lặc ngữ [lèyư] Cụm từ, từ tổ.

Từ ghép với 仂