Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 亶
袒
亶 là gì? 亶 (Chiên, Thiện, đàn, đản). Bộ đầu 亠 (+11 nét). Tổng 13 nét but (丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一). Ý nghĩa là: tin, Thành tín, chân thật, tin đúng, Họ “Đản”, Cũng như “đãn” 但. Từ ghép với 亶 : 亶其然乎? Thật như thế sao? (Thi Kinh, 非亶倒懸而已 Không chỉ có treo ngược mà thôi (Giả Nghị Chi tiết hơn...