Các biến thể (Dị thể) của 亵

  • Cách viết khác

    䙝 暬

  • Phồn thể

    褻

Ý nghĩa của từ 亵 theo âm hán việt

亵 là gì? 亵 (Tiết). Bộ đầu 亠 (+10 nét). Tổng 12 nét but (丶一一丨一ノフ丶ノフノ丶). Ý nghĩa là: 1. áo lót mình, 2. bẩn thỉu, 3. khinh nhờn. Từ ghép với 亵 : 褻狎 Suồng sã Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • 1. áo lót mình
  • 2. bẩn thỉu
  • 3. khinh nhờn
  • 4. dâm ô, suồng sã

Từ điển Trần Văn Chánh

* ② Dâm ô, suồng sã

- 猥褻 Dâm ô

- 褻狎 Suồng sã

Từ ghép với 亵