Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 乇
托 虐 託
乇 là gì? 乇 (Thác, Trách). Bộ Triệt 丿 (+2 nét). Tổng 3 nét but (ノ一フ). Ý nghĩa là: uỷ thác, lá cỏ. Chi tiết hơn...