部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Cổn (丨)
Các biến thể (Dị thể) của 乆
久
乆 là gì? 乆 (Cửu). Bộ Triệt 丿 (+2 nét). Tổng 3 nét but (フノ丶). Ý nghĩa là: 1. lâu, 2. chờ đợi, Xem chữ cửu 久. Chi tiết hơn...