Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 严
厳 嵓 𡃫 𡅔 𡅝 𡅮 𡅴 𡅾 𡆉
嚴
严 là gì? 严 (Nghiêm). Bộ Nhất 一 (+6 nét). Tổng 7 nét but (一丨丨丶ノ一ノ). Ý nghĩa là: 2. nghiêm khắc, 3. rất. Từ ghép với 严 : 紀律很嚴 Kỉ luật rất nghiêm ngặt, 把瓶口封嚴了 Bịt kín miệng chai lại, 戒嚴 Giới nghiêm, 嚴霜 Sương xuống rất buốt, 嚴父 Bố (cha) tôi, nghiêm phụ, nghiêm đường Chi tiết hơn...