• Tổng số nét:8 nét
  • Bộ:Thốn 寸 (+5 nét)
  • Các bộ:

    Nhật (日) Nhất (一) Thốn (寸)

  • Pinyin: ài , Dé
  • Âm hán việt:
  • Nét bút:丨フ一一一一丨丶
  • Lục thư:Hội ý
  • Hình thái:⿱旦寸
  • Thương hiệt:AMDI (日一木戈)
  • Bảng mã:U+3775
  • Tần suất sử dụng:Rất thấp

Các biến thể (Dị thể) của 㝵

  • Cách viết khác

    得 碍

  • Thông nghĩa

    礙

Ý nghĩa của từ 㝵 theo âm hán việt

㝵 là gì? 㝵 Bộ Thốn 寸 (+5 nét). Tổng 8 nét but (丨フ一一一一丨丶). Chi tiết hơn...

Từ ghép với 㝵