Các biến thể (Dị thể) của 㕡

  • Cách viết khác

    壑

Ý nghĩa của từ 㕡 theo âm hán việt

㕡 là gì? 㕡 (Hác). Bộ Hựu 又 (+12 nét). Tổng 14 nét but (丨一丶フ一ノ丶ノ丶丨フ一フ丶). Chi tiết hơn...

Âm:

Hác

Từ điển phổ thông

  • 1. rãnh, hào, ao
  • 2. xưa dùng như chữ 壑

Từ ghép với 㕡