齮 yǐ
volume volume

Từ hán việt: 【nghĩ】

Đọc nhanh: 齮 (nghĩ). Ý nghĩa là: cắn; gặm. Ví dụ : - 齮 龁 cắn; gặm

Ý Nghĩa của "齮" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

齮 khi là Động từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. cắn; gặm

咬

Ví dụ:
  • volume volume

    - 齮 yǐ 龁 hé

    - cắn; gặm

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 齮

  • volume volume

    - 齮 yǐ 龁 hé

    - cắn; gặm

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 齮›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:23 nét
    • Bộ:Xỉ 齒 (+8 nét)
    • Pinyin: Yǐ
    • Âm hán việt: Nghĩ
    • Nét bút:丨一丨一ノ丶ノ丶一ノ丶ノ丶フ丨一ノ丶一丨フ一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:YUKMR (卜山大一口)
    • Bảng mã:U+9F6E
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp