鱐 sù
volume volume

Từ hán việt: 【_】

Đọc nhanh: 鱐 (_). Ý nghĩa là: cá khô.

Ý Nghĩa của "鱐" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

鱐 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. cá khô

dried fish

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 鱐

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 鱐›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:24 nét
    • Bộ:Ngư 魚 (+13 nét)
    • Pinyin: Sù
    • Âm hán việt:
    • Nét bút:ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶フ一一丨ノ丨一一フフ一丨丨
    • Thương hiệt:NFLX (弓火中重)
    • Bảng mã:U+9C50
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp