髓脑 suǐ nǎo
volume volume

Từ hán việt: 【tuỷ não】

Đọc nhanh: 髓脑 (tuỷ não). Ý nghĩa là: bộ não, chất xám.

Ý Nghĩa của "髓脑" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

髓脑 khi là Danh từ (có 2 ý nghĩa)

✪ 1. bộ não

brains

✪ 2. chất xám

gray matter

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 髓脑

  • volume volume

    - 黑客 hēikè 正在 zhèngzài 黑 hēi 那台 nàtái 电脑 diànnǎo

    - Hacker đang xâm nhập vào chiếc máy tính đó.

  • volume volume

    - 它 tā 能 néng 使 shǐ 脑脊髓 nǎojǐsuǐ 液 yè 最后 zuìhòu 流入 liúrù 空腔 kōngqiāng

    - Nó sẽ cho phép chất lỏng tủy sống cuối cùng lấp đầy khoang.

  • volume volume

    - 人人 rénrén 动脑 dòngnǎo , 大挖 dàwā 生产潜力 shēngchǎnqiánlì

    - Người người động não, ra sức khai thác tiềm năng trong sản xuất.

  • volume volume

    - 他 tā 一天到晚 yìtiāndàowǎn 忙 máng 得 dé 昏头昏脑 hūntóuhūnnǎo 的 de , 哪顾 nǎgù 得 dé 这件 zhèjiàn 事 shì

    - suốt ngày anh ấy bận bù đầu bù cổ, còn đâu mà để ý đến việc này.

  • volume volume

    - 他 tā 一 yī 进来 jìnlái 就 jiù 没头没脑 méitóuméinǎo 地 dì 冲着 chōngzhe 小王 xiǎowáng 骂 mà 了 le 一顿 yīdùn 神经病 shénjīngbìng

    - Anh ta vừa bước vào đã không đầu không đuôi mắng tiểu Vương một trận, thần kinh.

  • volume volume

    - 人生 rénshēng 两件 liǎngjiàn 宝 bǎo , 双手 shuāngshǒu 与 yǔ 大脑 dànǎo

    - Đời người có hai vật quý giá, đôi bàn tay và khối óc.

  • volume volume

    - 人 rén 的 de 大脑 dànǎo 很 hěn 复杂 fùzá

    - Não người rất phức tạp.

  • volume volume

    - 两位 liǎngwèi 首脑 shǒunǎo 讨论 tǎolùn 有关 yǒuguān 中国 zhōngguó 与 yǔ 欧盟 ōuméng 加强 jiāqiáng 合作 hézuò 的 de 问题 wèntí

    - Hai nguyên thủ quốc gia đã thảo luận các vấn đề liên quan đến tăng cường hợp tác giữa Trung Quốc và EU.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 脑›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+6 nét)
    • Pinyin: Nǎo
    • Âm hán việt: Não
    • Nét bút:ノフ一一丶一ノ丶フ丨
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:BYUK (月卜山大)
    • Bảng mã:U+8111
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 髓›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:21 nét
    • Pinyin: Suǐ
    • Âm hán việt: Tuỷ
    • Nét bút:丨フフ丶フ丨フ一一一ノ一丨一丨フ一一丶フ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:BBYKB (月月卜大月)
    • Bảng mã:U+9AD3
    • Tần suất sử dụng:Cao