驲 rì
volume volume

Từ hán việt: 【_】

Đọc nhanh: 驲 (_). Ý nghĩa là: xe dịch trạm (xe của trạm nghỉ dọc đường cho những người đưa thư sử dụng).

Ý Nghĩa của "驲" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

驲 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. xe dịch trạm (xe của trạm nghỉ dọc đường cho những người đưa thư sử dụng)

古代驿站用的车

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 驲

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 驲›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Mã 馬 (+4 nét)
    • Pinyin: Rì
    • Âm hán việt: Nhật
    • Nét bút:フフ一丨フ一一
    • Thương hiệt:NMA (弓一日)
    • Bảng mã:U+9A72
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp